Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đến nay" (1)
đến nay
Tiếng Anh
Phó từTo date, until now
Đến nay, anh đã ghi 14 bàn qua 14 trận.
To date, he has scored 14 goals in 14 matches.
Từ liên quan "đến nay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đến nay" (1)
Đến nay, anh đã ghi 14 bàn qua 14 trận.
To date, he has scored 14 goals in 14 matches.
